iPad Pro

Màu sắc:

Sliver/Gold/Gray

Dung lượng:

32GB/128GB

Kích thước, trọng lượng:

Chiều cao: 9.4 inches (240 mm)

Chiều ngang: 6.6 inches (169.5 mm)

Độ dày: 0.24 inch (6.1 mm)

Trọng lượng: 0.96 pound (437g) (bản Wi-Fi); 0.98 pound (444 g) (bản 4G)

Màn hình:

Màn hình Retina 12.9 inch

Led-backlit 

Multi-touch với IPS

Độ phân giải 2732x2048 (264 ppi)

Camera iSight

8 megapixel với các điểm ảnh 1.5μ 

Tự động lấy nét

Nhận diện khuôn mặt

Panorama

Bộ lọc hybrid IR

Camera FaceTime:

1.2MP photos

720p HD video

Cảm biến ánh sáng mặt sau

Quay Video:

1080p HD video recording

Chạm để lấy nét trong khi quay

Ổn định video cải tiến

Zoom 3x

Slo-mo video

Siri:

Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập reminders, và nhiều chức năng khác

Touch ID:

Cảm biến vân tay

Mạng & Wi-Fi:

Wi-Fi Models: (802.11a/b/g/n) (kênh kép 2.4GHz và 5.0GHz); HT80 with Mimo. Bluetooth 4.2

Wifi + Cellular model: (802.11a/b/g/n) (kênh kép 2.4GHz và 5.0GHz); HT80 with Mimo
UMTS/HSPA/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1900, 2100 MHz); CDMA EV-DO Rev. A and Rev. B (800, 1900 MHz)
LTE4, Data only

Thời lượng Pin:

     Thời gian sử dụng với kết nối Wi-Fi: ~10h

    Thời gian sử dụng với kết nối Wifi + Cellular: ~9h

 

iPad Air 2

Màu sắc:

Sliver/Gold/Gray

Dung lượng:

16GB/64GB/128GB

Kích thước, trọng lượng:

Chiều cao: 9.4 inches (240 mm)

Chiều ngang: 6.6 inches (169.5 mm)

Độ dày: 0.24 inch (6.1 mm)

Trọng lượng: 0.96 pound (437g) (bản Wi-Fi); 0.98 pound (444 g) (bản 4G)

Màn hình:

Màn hình Retina 9.7 inch

Led-backlit 

Multi-touch với IPS

Độ phân giải 2048x1536 (264 ppi)

Camera iSight

8 megapixel với các điểm ảnh 1.5μ 

Tự động lấy nét

Nhận diện khuôn mặt

Panorama

Bộ lọc hybrid IR

Camera FaceTime:

1.2MP photos

720p HD video

Cảm biến ánh sáng mặt sau

Quay Video:

1080p HD video recording

Chạm để lấy nét trong khi quay

Ổn định video cải tiến

Zoom 3x

Slo-mo video

Siri:

Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập reminders, và nhiều chức năng khác

Touch ID:

Cảm biến vân tay

Mạng & Wi-Fi:

Wi-Fi Models: (802.11a/b/g/n) (kênh kép 2.4GHz và 5.0GHz); HT80 with Mimo. Bluetooth 4.2

Wifi + Cellular model: (802.11a/b/g/n) (kênh kép 2.4GHz và 5.0GHz); HT80 with Mimo
UMTS/HSPA/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1900, 2100 MHz); CDMA EV-DO Rev. A and Rev. B (800, 1900 MHz)
LTE4, Data only

Thời lượng Pin:

     Thời gian sử dụng với kết nối Wi-Fi: ~10h

    Thời gian sử dụng với kết nối Wifi + Cellular: ~9h

 

iPad Mini 4

Màu sắc:

Sliver/Gold/Gray

Dung lượng:

6GB/64GB/128GB

Kích thước, trọng lượng:

Chiều cao: 9.4 inches (240 mm)

Chiều ngang: 6.6 inches (169.5 mm)

Độ dày: 0.24 inch (6.1 mm)

Trọng lượng: 0.96 pound (437g) (bản Wi-Fi); 0.98 pound (444 g) (bản 4G)

Màn hình:

Màn hình Retina 7.9 inch

Led-backlit 

Multi-touch với IPS

Độ phân giải 2048x1536 (326 ppi)

Camera iSight

5 megapixel với các điểm ảnh 1.5μ 

Tự động lấy nét

Nhận diện khuôn mặt

Panorama

Bộ lọc hybrid IR

Camera FaceTime:

1.2MP photos

720p HD video

Cảm biến ánh sáng mặt sau

Quay Video:

1080p HD video recording

Chạm để lấy nét trong khi quay

Ổn định video cải tiến

Zoom 3x

Slo-mo video

Siri:

Sử dụng giọng nói để gửi tin nhắn, thiết lập reminders, và nhiều chức năng khác.

Touch ID:

Cảm biến vân tay

Mạng & Wi-Fi:

Wi-Fi Models: (802.11a/b/g/n) (kênh kép 2.4GHz và 5.0GHz); HT80 with Mimo. Bluetooth 4.2

Wifi + Cellular model: (802.11a/b/g/n) (kênh kép 2.4GHz và 5.0GHz); HT80 with Mimo
UMTS/HSPA/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1900, 2100 MHz); CDMA EV-DO Rev. A and Rev. B (800, 1900 MHz)
LTE4, Data only

Thời lượng Pin:

     Thời gian sử dụng với kết nối Wi-Fi: ~10h

    Thời gian sử dụng với kết nối Wifi + Cellular: ~9h